Ăn vặt · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Sô Cô La Sữa
Sô cô la pha trộn với sữa bột và đường, chứa nhiều đường hơn và ít chất chống oxy hóa từ cacao hơn so với sô cô la đen.
Trên 100 g
535kcal
7.6gĐạm
59gTinh bột
29.7gChất béo
3.4gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 thanh (40g)
214kcal
3gĐạm
23.6gTinh bột
11.9gChất béo
1.4gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 thanh (40g) |
|---|---|---|
| Calo | 535 kcal | 214 kcal |
| Đạm | 7.6 g | 3 g |
| Carbohydrate | 59 g | 23.6 g |
| Chất béo | 29.7 g | 11.9 g |
| Chất xơ | 3.4 g | 1.4 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại sô cô la sữa trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi sô cô la sữa chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.