Đồ uống · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Nước Táo
Một loại đồ uống ngọt được ép từ táo, cung cấp carbohydrate nhanh nhưng có rất ít chất xơ và protein so với táo nguyên quả.
Trên 100 g
46kcal
0.1gĐạm
11.3gTinh bột
0.1gChất béo
0.2gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 cốc (248g)
114kcal
0.3gĐạm
28gTinh bột
0.3gChất béo
0.5gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 cốc (248g) |
|---|---|---|
| Calo | 46 kcal | 114 kcal |
| Đạm | 0.1 g | 0.3 g |
| Carbohydrate | 11.3 g | 28 g |
| Chất béo | 0.1 g | 0.3 g |
| Chất xơ | 0.2 g | 0.5 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại nước táo trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi nước táo chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.