Đồ uống · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Latte
Một loại đồ uống pha từ espresso với sữa hấp nóng, cung cấp protein và canxi từ sữa cùng lượng calo vừa phải.
Trên 100 g
42kcal
2.2gĐạm
3.4gTinh bột
2.2gChất béo
0gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 cốc (240ml)
101kcal
5.3gĐạm
8.2gTinh bột
5.3gChất béo
0gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 cốc (240ml) |
|---|---|---|
| Calo | 42 kcal | 101 kcal |
| Đạm | 2.2 g | 5.3 g |
| Carbohydrate | 3.4 g | 8.2 g |
| Chất béo | 2.2 g | 5.3 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại latte trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi latte chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.