Ăn vặt · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Sô Cô La Đen
Sô cô la có hàm lượng cacao cao (thường trên 70%), giàu chất xơ, sắt và flavanol chống oxy hóa hơn so với sô cô la sữa.
Trên 100 g
546kcal
4.9gĐạm
61gTinh bột
31gChất béo
7gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 thanh (40g)
218kcal
2gĐạm
24.4gTinh bột
12.4gChất béo
2.8gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 thanh (40g) |
|---|---|---|
| Calo | 546 kcal | 218 kcal |
| Đạm | 4.9 g | 2 g |
| Carbohydrate | 61 g | 24.4 g |
| Chất béo | 31 g | 12.4 g |
| Chất xơ | 7 g | 2.8 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại sô cô la đen trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi sô cô la đen chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.