Sữa · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Phô Mai Mozzarella
Mozzarella là loại phô mai mềm, vị nhẹ, ít chất béo hơn nhiều loại phô mai khác, thường dùng cho pizza và salad.
Trên 100 g
280kcal
22.2gĐạm
2.2gTinh bột
17.1gChất béo
0gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 oz (28g)
78kcal
6.2gĐạm
0.6gTinh bột
4.8gChất béo
0gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 oz (28g) |
|---|---|---|
| Calo | 280 kcal | 78 kcal |
| Đạm | 22.2 g | 6.2 g |
| Carbohydrate | 2.2 g | 0.6 g |
| Chất béo | 17.1 g | 4.8 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại phô mai mozzarella trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi phô mai mozzarella chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.