Đồ uống · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Sữa Yến Mạch
Một loại sữa thay thế thực vật béo ngậy được làm từ yến mạch và nước, tự nhiên chứa chất xơ beta-glucan và thường được bổ sung vitamin.
Trên 100 g
47kcal
1gĐạm
7.7gTinh bột
1.5gChất béo
0.8gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 cốc (240g)
113kcal
2.4gĐạm
18.5gTinh bột
3.6gChất béo
1.9gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 cốc (240g) |
|---|---|---|
| Calo | 47 kcal | 113 kcal |
| Đạm | 1 g | 2.4 g |
| Carbohydrate | 7.7 g | 18.5 g |
| Chất béo | 1.5 g | 3.6 g |
| Chất xơ | 0.8 g | 1.9 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại sữa yến mạch trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi sữa yến mạch chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.