Món ăn · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Mì Ramen
Mì ramen ăn liền giàu carbohydrate tinh chế và natri, chất béo chủ yếu đến từ quá trình chiên mì và gói gia vị.
Trên 100 g
436kcal
10gĐạm
62gTinh bột
16gChất béo
2gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 gói đã chế biến (500g)
460kcal
11gĐạm
65gTinh bột
18gChất béo
2.5gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 gói đã chế biến (500g) |
|---|---|---|
| Calo | 436 kcal | 460 kcal |
| Đạm | 10 g | 11 g |
| Carbohydrate | 62 g | 65 g |
| Chất béo | 16 g | 18 g |
| Chất xơ | 2 g | 2.5 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại mì ramen trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi mì ramen chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.