Rau củ · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Củ Dền
Củ dền là loại rau củ nổi tiếng với hàm lượng nitrat tự nhiên, có thể hỗ trợ lưu thông máu, cùng với folate và mangan.
Trên 100 g
43kcal
1.6gĐạm
9.6gTinh bột
0.2gChất béo
2.8gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 củ dền cỡ vừa (82g)
35kcal
1.3gĐạm
7.9gTinh bột
0.2gChất béo
2.3gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 củ dền cỡ vừa (82g) |
|---|---|---|
| Calo | 43 kcal | 35 kcal |
| Đạm | 1.6 g | 1.3 g |
| Carbohydrate | 9.6 g | 7.9 g |
| Chất béo | 0.2 g | 0.2 g |
| Chất xơ | 2.8 g | 2.3 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại củ dền trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi củ dền chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.