Rau củ · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Cà rốt
Cà rốt nổi tiếng với hàm lượng beta-carotene cao, chất mà cơ thể chuyển hóa thành vitamin A. Chúng ít calo và cung cấp lượng chất xơ tốt.
Trên 100 g
41kcal
0.9gĐạm
9.6gTinh bột
0.2gChất béo
2.8gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 củ cà rốt vừa (61g)
25kcal
0.6gĐạm
5.8gTinh bột
0.1gChất béo
1.7gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 củ cà rốt vừa (61g) |
|---|---|---|
| Calo | 41 kcal | 25 kcal |
| Đạm | 0.9 g | 0.6 g |
| Carbohydrate | 9.6 g | 5.8 g |
| Chất béo | 0.2 g | 0.1 g |
| Chất xơ | 2.8 g | 1.7 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại cà rốt trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi cà rốt chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.