Đậu · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Đậu Lăng
Đậu lăng là loại đậu nhỏ giàu protein thực vật, chất xơ và sắt, khiến chúng trở thành lựa chọn thay thế thịt phổ biến. Chúng nấu nhanh hơn so với các loại đậu khác.
Trên 100 g
116kcal
9gĐạm
20gTinh bột
0.4gChất béo
7.9gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 cốc đã nấu chín (198g)
230kcal
17.9gĐạm
40gTinh bột
0.8gChất béo
15.6gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 cốc đã nấu chín (198g) |
|---|---|---|
| Calo | 116 kcal | 230 kcal |
| Đạm | 9 g | 17.9 g |
| Carbohydrate | 20 g | 40 g |
| Chất béo | 0.4 g | 0.8 g |
| Chất xơ | 7.9 g | 15.6 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại đậu lăng trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi đậu lăng chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.