Trái cây · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Lê
Lê nổi bật với hàm lượng chất xơ cao so với các loại trái cây khác, phần lớn tập trung ở vỏ. Chúng cung cấp vitamin C và một lượng nhỏ kali.
Trên 100 g
57kcal
0.4gĐạm
15.2gTinh bột
0.1gChất béo
3.1gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 quả lê vừa (178g)
101kcal
0.6gĐạm
27gTinh bột
0.2gChất béo
5.5gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 quả lê vừa (178g) |
|---|---|---|
| Calo | 57 kcal | 101 kcal |
| Đạm | 0.4 g | 0.6 g |
| Carbohydrate | 15.2 g | 27 g |
| Chất béo | 0.1 g | 0.2 g |
| Chất xơ | 3.1 g | 5.5 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại lê trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi lê chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.