Trái cây · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Lựu
Hạt lựu giàu polyphenol chống oxy hóa gọi là punicalagin, cùng với vitamin C và chất xơ. Chúng có hàm lượng đường tự nhiên tương đối cao.
Trên 100 g
83kcal
1.7gĐạm
18.7gTinh bột
1.2gChất béo
4gChất xơ
Trên mỗi phần — 1/2 chén hạt lựu (87g)
72kcal
1.5gĐạm
16.3gTinh bột
1gChất béo
3.5gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1/2 chén hạt lựu (87g) |
|---|---|---|
| Calo | 83 kcal | 72 kcal |
| Đạm | 1.7 g | 1.5 g |
| Carbohydrate | 18.7 g | 16.3 g |
| Chất béo | 1.2 g | 1 g |
| Chất xơ | 4 g | 3.5 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại lựu trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi lựu chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.