Ngũ cốc · Thông tin dinh dưỡng
Lượng calo & dinh dưỡng của Cơm Trắng
Gạo trắng là ngũ cốc tinh chế, dễ tiêu hóa và cung cấp năng lượng nhanh từ carbohydrate, nhưng thiếu chất xơ so với ngũ cốc nguyên hạt.
Trên 100 g
130kcal
2.7gĐạm
28.2gTinh bột
0.3gChất béo
0.4gChất xơ
Trên mỗi phần — 1 cốc đã nấu chín (158g)
205kcal
4.3gĐạm
44.5gTinh bột
0.4gChất béo
0.6gChất xơ
Thông tin dinh dưỡng
| Dưỡng chất | Trên 100 g | 1 cốc đã nấu chín (158g) |
|---|---|---|
| Calo | 130 kcal | 205 kcal |
| Đạm | 2.7 g | 4.3 g |
| Carbohydrate | 28.2 g | 44.5 g |
| Chất béo | 0.3 g | 0.4 g |
| Chất xơ | 0.4 g | 0.6 g |
Các giá trị là ước tính điển hình cho phần ăn được thông thường và có thể thay đổi theo thương hiệu, độ chín, cách cắt và cách chế biến. Để theo dõi chính xác, hãy ghi lại cơm trắng trong ứng dụng Nutari.
Theo dõi cơm trắng chỉ với một lần chạm
Chụp ảnh để ghi lại calo và macro ngay lập tức, đặt mục tiêu, và nhận huấn luyện viên dinh dưỡng AI.